SECONDARY LÀ GÌ

 - 
2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng3.2 Cơ - Điện tử3.3 Toán & tin3.4 Vật lý3.5 Y học3.6 Điện lạnh3.7 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /´sekəndəri/

Thông dụng

Tính từ

Thứ yếu (sau cái chủ yếu..) Thứ hai, thứ nhì, thứ cấp, thứ, phụ, không quan trọnga secondary mattermột vấn đề không quan trọng Chuyển hoásecondary meaning of a wordsnghĩa chuyển hoá của một từ Tbenh.edu.vn họcsecondary educationnền giáo dục tbenh.edu.vn học cơ sởsecondary technical schooltrường tbenh.edu.vn cấp kỹ thuật (địa lý,địa chất) đại tbenh.edu.vn sinh

Danh từ

Người giữ chức phó Thầy dòng Vệ tinh (động vật học) cánh sau (của sâu bọ) (địa lý,địa chất) lớp địa táng thuộc đại tbenh.edu.vn sinh

Chuyên ngành

Xây dựng

phụ, thứ cấp, dùng lại, làm lại, cấp haiSecondary control networklưới đường chuyền cấp hai

Cơ - Điện tử

(adj) thứ yếu, thứ cấp

Toán & tin

cây con thứ hai

Vật lý

phụ, thứ cấp

Y học

thứ phátsecondary amenorrheavô kinh thứ phátsecondary anemiathiếu máu thứ phátsecondary aneurysmphình mạch thứ phátsecondary pneumoniaviêm phổi thứ phátsecondary sterilityvô sinh thứ phát thứ yếu, phụ

Điện lạnh

cuộn thứ cấp (máy biến áp) đường dây hạ thế (của hệ phân phối điện)

Kỹ thuật chung

cấp hai dùng lạisecondary airkhông khí dùng lạisecondary airkhông khí thứ cấp (dùng lại) nhỏ hơn làm lại phụ thứ yếu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveaccessory , alternate , auxiliary , backup , bush-league * , collateral , consequential , contingent , dependent , dinky * , extra , inconsiderable , inferior , insignificant , lesser , lower , minor , minor-league , petty , relief , reserve , second , second-rate , small , small-fry , small-time * , subject , subservient , subsidiary , substract , supporting , tributary , trivial , under , unimportant , borrowed , consequent , derivate , derivational , derived , developed , eventual , indirect , proximate , resultant , resulting , second-hand , subordinate , subsequent , vicarious , junior , low , subaltern , emergency , standby , supplemental , supplementary , affiliated , ancillary , appendant , appurtenant , attendant , bye , derivative , incidental , indirectly , satellite , unessential nouninferior , junior , subaltern , underling

Từ trái nghĩa

adjectivefirst-class , first-rate , important , primary , superior , causative , source
Cơ - điện tử, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Vật lý, Xây dựng, Y học, điện lạnh,