Metzenbaum, curved scissors, 18 cm là gì? Nghĩa của từ Metzenbaum, curved scissors, 18 cm trong y khoa y học y sinh là gì?

0
141
Metzenbaum, curved scissors, 18 cm là gì? Nghĩa của từ Metzenbaum, curved scissors, 18 cm trong y khoa y học y sinh là gì?
Đánh giá!

Nghĩa của từ Metzenbaum, curved scissors, 18 cm là gì? Nghĩa của từ Metzenbaum, curved scissors, 18 cm trong y khoa y học y sinh là gì? trong y khoa y học y sinh là 

Kéo Metzenbaum, cong, 18 cm

Xem thêm từ điển y khoa, từ điển y học, từ điển y sinh anh việt tại đây:

 

SHARE